TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카운터

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kaunteo [kʰa̠untʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

카운터 nghĩa là mạch đếm, công-tơ, quầy thu ngân.

Nghĩa của 카운터

Danh từ

  1. Mạch đếm, công-tơ.
  2. Quầy thu ngân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter (object used in counting); counter (table or board on which business is transacted)

Câu hỏi thường gặp

카운터 nghĩa là gì?

카운터 (danh từ) nghĩa là mạch đếm, công-tơ, quầy thu ngân.

카운터 đọc thế nào?

카운터 đọc là kaunteo (romaja), IPA [kʰa̠untʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.