카우보이
kauboi
[kʰa̠ubo̞i] giọng máy của trình duyệt
카우보이 nghĩa là cao bồi.
Nghĩa của 카우보이
Danh từ
- Cao bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowboy
Câu hỏi thường gặp
카우보이 nghĩa là gì?
카우보이 (danh từ) nghĩa là cao bồi.
카우보이 đọc thế nào?
카우보이 đọc là kauboi (romaja), IPA [kʰa̠ubo̞i].