카페
카페 nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.
Nghĩa của 카페
Danh từ
- Tiệm cà phê, quán cà phê, quán nước.
Câu ví dụ với 카페
- 카페인이 필요하다. Tôi cần cafein. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffee shop, café
Câu hỏi thường gặp
카페 nghĩa là gì?
카페 (danh từ) nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.
카페 đọc thế nào?
카페 đọc là kape (romaja), IPA [k͈a̠pʰe̞].