TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카페

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kape [k͈a̠pʰe̞] giọng máy của trình duyệt

카페 nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.

Nghĩa của 카페

Danh từ

  1. Tiệm cà phê, quán cà phê, quán nước.

Câu ví dụ với 카페

  • 카페인이 필요하다. Tôi cần cafein. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffee shop, café

Câu hỏi thường gặp

카페 nghĩa là gì?

카페 (danh từ) nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.

카페 đọc thế nào?

카페 đọc là kape (romaja), IPA [k͈a̠pʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.