카이만
kaiman
[kʰa̠ima̠n] giọng máy của trình duyệt
카이만 nghĩa là cá sấu.
Nghĩa của 카이만
Danh từ
- Cá sấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caiman
Câu hỏi thường gặp
카이만 nghĩa là gì?
카이만 (danh từ) nghĩa là cá sấu.
카이만 đọc thế nào?
카이만 đọc là kaiman (romaja), IPA [kʰa̠ima̠n].