TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카지노

kajino [kʰa̠d͡ʑino̞] giọng máy của trình duyệt

카지노 nghĩa là sòng bạc.

Nghĩa của 카지노

Danh từ

  1. Sòng bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casino

Câu hỏi thường gặp

카지노 nghĩa là gì?

카지노 (danh từ) nghĩa là sòng bạc.

카지노 đọc thế nào?

카지노 đọc là kajino (romaja), IPA [kʰa̠d͡ʑino̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.