TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카테고리

kategori [kʰa̠tʰe̞ɡo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

카테고리 nghĩa là thể loại.

Nghĩa của 카테고리

Danh từ

  1. Thể loại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ category

Câu hỏi thường gặp

카테고리 nghĩa là gì?

카테고리 (danh từ) nghĩa là thể loại.

카테고리 đọc thế nào?

카테고리 đọc là kategori (romaja), IPA [kʰa̠tʰe̞ɡo̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.