TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카트만두

tên riêng
Kateumandu [kʰa̠tʰɯma̠ndu] giọng máy của trình duyệt

카트만두 nghĩa là cát-man-đu.

Nghĩa của 카트만두

Danh từ riêng

  1. Cát-man-đu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kathmandu (the capital city of Nepal)

Câu hỏi thường gặp

카트만두 nghĩa là gì?

카트만두 (danh từ riêng) nghĩa là cát-man-đu.

카트만두 đọc thế nào?

카트만두 đọc là Kateumandu (romaja), IPA [kʰa̠tʰɯma̠ndu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.