칸
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kan
[kʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
칸 nghĩa là hãn, khả hãn.
Nghĩa của 칸
Danh từ
- Hãn, khả hãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ room, chamber; synonym of 칸막이 (kanmagi, “partition, compartment”); space, blank space
- Lượng từ Classifier for rooms.
- Danh từ khan
- Danh từ riêng Cannes (a city in Alpes-Maritimes department, France)
Câu hỏi thường gặp
칸 nghĩa là gì?
칸 (danh từ) nghĩa là hãn, khả hãn.
칸 đọc thế nào?
칸 đọc là kan (romaja), IPA [kʰa̠n].