TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칸

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kan [kʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

칸 nghĩa là hãn, khả hãn.

Nghĩa của 칸

Danh từ

  1. Hãn, khả hãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ room, chamber; synonym of 칸막이 (kanmagi, “partition, compartment”); space, blank space
  • Lượng từ Classifier for rooms.
  • Danh từ khan
  • Danh từ riêng Cannes (a city in Alpes-Maritimes department, France)

Câu hỏi thường gặp

칸 nghĩa là gì?

칸 (danh từ) nghĩa là hãn, khả hãn.

칸 đọc thế nào?

칸 đọc là kan (romaja), IPA [kʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.