TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카페인

kapein [kʰa̠pʰe̞in] giọng máy của trình duyệt

카페인 nghĩa là cafêin, cà phê tinh.

Nghĩa của 카페인

Danh từ

  1. Cafêin, cà phê tinh.

Câu ví dụ với 카페인

  • 카페인이 필요하다. Tôi cần cafein. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caffeine

Câu hỏi thường gặp

카페인 nghĩa là gì?

카페인 (danh từ) nghĩa là cafêin, cà phê tinh.

카페인 đọc thế nào?

카페인 đọc là kapein (romaja), IPA [kʰa̠pʰe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.