TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카페테리아

kapeteria [kʰa̠pʰe̞tʰe̞ɾia̠] giọng máy của trình duyệt

카페테리아 nghĩa là nhà ăn, căng tin.

Nghĩa của 카페테리아

Danh từ

  1. Nhà ăn, căng tin, căn tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cafeteria

Câu hỏi thường gặp

카페테리아 nghĩa là gì?

카페테리아 (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin.

카페테리아 đọc thế nào?

카페테리아 đọc là kapeteria (romaja), IPA [kʰa̠pʰe̞tʰe̞ɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.