카펫
kapet
[kʰa̠pʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt
카펫 nghĩa là thảm.
Nghĩa của 카펫
Danh từ
- Thảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet
Câu hỏi thường gặp
카펫 nghĩa là gì?
카펫 (danh từ) nghĩa là thảm.
카펫 đọc thế nào?
카펫 đọc là kapet (romaja), IPA [kʰa̠pʰe̞t̚].