TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카푸치노

kapuchino [kʰa̠pʰut͡ɕʰino̞] giọng máy của trình duyệt

카푸치노 nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.

Nghĩa của 카푸치노

Danh từ

  1. Cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cappuccino

Câu hỏi thường gặp

카푸치노 nghĩa là gì?

카푸치노 (danh từ) nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.

카푸치노 đọc thế nào?

카푸치노 đọc là kapuchino (romaja), IPA [kʰa̠pʰut͡ɕʰino̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.