칼
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kal
[kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
칼 nghĩa là dao, gươm, kiếm, gông.
Nghĩa của 칼
Danh từ
- Dao.
- Gươm, kiếm.
Danh từ
- Gông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 칼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knife, sword
- Danh từ cangue
Câu hỏi thường gặp
칼 nghĩa là gì?
칼 (danh từ) nghĩa là dao, gươm, kiếm, gông.
칼 đọc thế nào?
칼 đọc là kal (romaja), IPA [kʰa̠ɭ].