칼라
kalla
[kʰa̠ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt
칼라 nghĩa là cổ áo.
Nghĩa của 칼라
Danh từ
- Cổ áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ color
- Danh từ collar
Câu hỏi thường gặp
칼라 nghĩa là gì?
칼라 (danh từ) nghĩa là cổ áo.
칼라 đọc thế nào?
칼라 đọc là kalla (romaja), IPA [kʰa̠ɭɭa̠].