TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칼로리

kallori [kʰa̠ɭɭo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

칼로리 nghĩa là ca-lo.

Nghĩa của 칼로리

Danh từ

  1. Ca-lo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calorie

Câu hỏi thường gặp

칼로리 nghĩa là gì?

칼로리 (danh từ) nghĩa là ca-lo.

칼로리 đọc thế nào?

칼로리 đọc là kallori (romaja), IPA [kʰa̠ɭɭo̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.