TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캄차카

tên riêng
Kamchaka [kʰa̠mt͡ɕʰa̠kʰa̠] giọng máy của trình duyệt

캄차카 nghĩa là cam-sát-ca.

Nghĩa của 캄차카

Danh từ riêng

  1. Cam-sát-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kamchatka (a long peninsula forming part of Kamchatka Krai in the Far East of Russia, lying between the Pacific Ocean and the Sea of Okhotsk); Kamchatka (a krai and federal subject of Russia, in the Russian Far East); Kamchatka (a river in Kamchatka Krai, Russia)

Câu hỏi thường gặp

캄차카 nghĩa là gì?

캄차카 (danh từ riêng) nghĩa là cam-sát-ca.

캄차카 đọc thế nào?

캄차카 đọc là Kamchaka (romaja), IPA [kʰa̠mt͡ɕʰa̠kʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.