TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캄푸치아

tên riêng
Kampuchia [kʰa̠mpʰut͡ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

캄푸치아 nghĩa là campuchia, cam-pu-chia.

Nghĩa của 캄푸치아

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Campuchia, cam-pu-chia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kampuchea (former name of Cambodia: a country in Southeast Asia, used from 1975 to 1989)

Câu hỏi thường gặp

캄푸치아 nghĩa là gì?

캄푸치아 (danh từ riêng) nghĩa là campuchia, cam-pu-chia.

캄푸치아 đọc thế nào?

캄푸치아 đọc là Kampuchia (romaja), IPA [kʰa̠mpʰut͡ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.