캐릭터
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaerikteo
[kʰɛɾik̚tʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
캐릭터 nghĩa là nhân vật.
Nghĩa của 캐릭터
Danh từ
- Nhân vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캐릭터
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fictional character, particularly in genre fiction and similar media, or as a personification of an institution; distinctive personality feature of a character; character (code representing a printing character or a control character)
Câu hỏi thường gặp
캐릭터 nghĩa là gì?
캐릭터 (danh từ) nghĩa là nhân vật.
캐릭터 đọc thế nào?
캐릭터 đọc là kaerikteo (romaja), IPA [kʰɛɾik̚tʰʌ̹].