TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캐릭터

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaerikteo [kʰɛɾik̚tʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

캐릭터 nghĩa là nhân vật.

Nghĩa của 캐릭터

Danh từ

  1. Nhân vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캐릭터

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fictional character, particularly in genre fiction and similar media, or as a personification of an institution; distinctive personality feature of a character; character (code representing a printing character or a control character)

Câu hỏi thường gặp

캐릭터 nghĩa là gì?

캐릭터 (danh từ) nghĩa là nhân vật.

캐릭터 đọc thế nào?

캐릭터 đọc là kaerikteo (romaja), IPA [kʰɛɾik̚tʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.