TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캐나다인

kaenadain [kʰɛna̠da̠in] giọng máy của trình duyệt

캐나다인 nghĩa là người ca-na-đa.

Nghĩa của 캐나다인

Danh từ

  1. Người Ca-na-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Canadian (person)

Câu hỏi thường gặp

캐나다인 nghĩa là gì?

캐나다인 (danh từ) nghĩa là người ca-na-đa.

캐나다인 đọc thế nào?

캐나다인 đọc là kaenadain (romaja), IPA [kʰɛna̠da̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.