TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캔

kaen [kʰɛn] giọng máy của trình duyệt

캔 nghĩa là lon, lon thiếc, hộp thiếc.

Nghĩa của 캔

Danh từ

  1. Lon.
  2. Lon thiếc, hộp thiếc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캔

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ can, tin, tin can

Câu hỏi thường gặp

캔 nghĩa là gì?

캔 (danh từ) nghĩa là lon, lon thiếc, hộp thiếc.

캔 đọc thế nào?

캔 đọc là kaen (romaja), IPA [kʰɛn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.