캐시
kaesi
[kʰɛɕʰi] giọng máy của trình duyệt
캐시 nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, tiền mặt.
Nghĩa của 캐시
Danh từ
- Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Danh từ
- Tiền mặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캐시
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cache
- Danh từ cash
- Danh từ riêng a transliteration of the English female given name Kathy; a transliteration of the English female given name Cathy
Câu hỏi thường gặp
캐시 nghĩa là gì?
캐시 (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, tiền mặt.
캐시 đọc thế nào?
캐시 đọc là kaesi (romaja), IPA [kʰɛɕʰi].