TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캐시

kaesi [kʰɛɕʰi] giọng máy của trình duyệt

캐시 nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, tiền mặt.

Nghĩa của 캐시

Danh từ

  1. Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Danh từ

  1. Tiền mặt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캐시

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cache
  • Danh từ cash
  • Danh từ riêng a transliteration of the English female given name Kathy; a transliteration of the English female given name Cathy

Câu hỏi thường gặp

캐시 nghĩa là gì?

캐시 (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, tiền mặt.

캐시 đọc thế nào?

캐시 đọc là kaesi (romaja), IPA [kʰɛɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.