캔디
kaendi
[kʰɛndi] giọng máy của trình duyệt
캔디 nghĩa là kẹo.
Nghĩa của 캔디
Danh từ
- Kẹo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candy
Câu hỏi thường gặp
캔디 nghĩa là gì?
캔디 (danh từ) nghĩa là kẹo.
캔디 đọc thế nào?
캔디 đọc là kaendi (romaja), IPA [kʰɛndi].