TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캔버스

kaenbeoseu [kʰɛnbʌ̹sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

캔버스 nghĩa là can-vát.

Nghĩa của 캔버스

Danh từ

  1. Can-vát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canvas

Câu hỏi thường gặp

캔버스 nghĩa là gì?

캔버스 (danh từ) nghĩa là can-vát.

캔버스 đọc thế nào?

캔버스 đọc là kaenbeoseu (romaja), IPA [kʰɛnbʌ̹sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.