TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캠코더

kaemkodeo [kʰɛmkʰo̞dʌ̹] giọng máy của trình duyệt

캠코더 nghĩa là máy ghi hình, máy quay.

Nghĩa của 캠코더

Danh từ

  1. Máy ghi hình, máy quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camcorder

Câu hỏi thường gặp

캠코더 nghĩa là gì?

캠코더 (danh từ) nghĩa là máy ghi hình, máy quay.

캠코더 đọc thế nào?

캠코더 đọc là kaemkodeo (romaja), IPA [kʰɛmkʰo̞dʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.