TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캥거루

kaenggeoru [kʰɛŋɡʌ̹ɾu] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

캥거루 nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.

Nghĩa của 캥거루

Danh từ

  1. Căng-gu-ru, chuột túi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kangaroo (marsupial)

Câu hỏi thường gặp

캥거루 nghĩa là gì?

캥거루 (danh từ) nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.

캥거루 đọc thế nào?

캥거루 đọc là kaenggeoru (romaja), IPA [kʰɛŋɡʌ̹ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.