keopimeikeo[kʰʌ̹pʰime̞ikʰʌ̹]giọng máy của trình duyệt
커피메이커 nghĩa là ấm đun cà phê.
Nghĩa của 커피메이커
Danh từ
Ấm đun cà phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ coffeemaker (kitchen apparatus used to brew and filter coffee)
Câu hỏi thường gặp
커피메이커 nghĩa là gì?
커피메이커 (danh từ) nghĩa là ấm đun cà phê.
커피메이커 đọc thế nào?
커피메이커 đọc là keopimeikeo (romaja), IPA [kʰʌ̹pʰime̞ikʰʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.