TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커피색

keopisaek [kʰʌ̹pʰisʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt —色

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

커피색 nghĩa là màu cà phê.

Nghĩa của 커피색

Danh từ

  1. Màu cà phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ —色 — coffee (color)

Câu hỏi thường gặp

커피색 nghĩa là gì?

커피색 (danh từ) nghĩa là màu cà phê.

커피색 đọc thế nào?

커피색 đọc là keopisaek (romaja), IPA [kʰʌ̹pʰisʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.