TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

컨베이어

keonbeieo [kʰʌ̹nbe̞iʌ̹] giọng máy của trình duyệt

컨베이어 nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Nghĩa của 컨베이어

Danh từ

  1. Băng chuyền, băng tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conveyor, conveyor belt

Câu hỏi thường gặp

컨베이어 nghĩa là gì?

컨베이어 (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.

컨베이어 đọc thế nào?

컨베이어 đọc là keonbeieo (romaja), IPA [kʰʌ̹nbe̞iʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.