TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

컨테이너

keonteineo [kʰʌ̹ntʰe̞inʌ̹] giọng máy của trình duyệt

컨테이너 nghĩa là công-te-nơ, côngtenơ.

Nghĩa của 컨테이너

Danh từ

  1. Công-te-nơ, côngtenơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ container (a very large, typically metal, box used for transporting goods)

Câu hỏi thường gặp

컨테이너 nghĩa là gì?

컨테이너 (danh từ) nghĩa là công-te-nơ, côngtenơ.

컨테이너 đọc thế nào?

컨테이너 đọc là keonteineo (romaja), IPA [kʰʌ̹ntʰe̞inʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.