케첩
kecheop
[kʰe̞t͡ɕʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
케첩 nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.
Nghĩa của 케첩
Danh từ
- Nước xốt cà chua, tương cà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketchup
Câu hỏi thường gặp
케첩 nghĩa là gì?
케첩 (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.
케첩 đọc thế nào?
케첩 đọc là kecheop (romaja), IPA [kʰe̞t͡ɕʰʌ̹p̚].