코
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ko
[kʰo̞] giọng máy của trình duyệt
코 nghĩa là mũi.
Nghĩa của 코
Danh từ
- Mũi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 코
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nose; nasal fluid; tip; a stitch in knitting; a knot in a net
Câu hỏi thường gặp
코 nghĩa là gì?
코 (danh từ) nghĩa là mũi.
코 đọc thế nào?
코 đọc là ko (romaja), IPA [kʰo̞].