케톤
keton
[kʰe̞tʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
케톤 nghĩa là xê-tôn.
Nghĩa của 케톤
Danh từ
- Xê-tôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketone
Câu hỏi thường gặp
케톤 nghĩa là gì?
케톤 (danh từ) nghĩa là xê-tôn.
케톤 đọc thế nào?
케톤 đọc là keton (romaja), IPA [kʰe̞tʰo̞n].