TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

켜다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kyeoda [cçʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

켜다 nghĩa là bật.

Nghĩa của 켜다

Động từ

  1. Bật (đèn, máy, ti vi); thắp, đốt (nến, diêm). (biên soạn)

Cách chia của 켜다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn켜요kyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở켭니다kyeomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi켜kyeo
Quá khứ — lịch sự켰어요kyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng켰습니다kyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-켜겠어요kyeogesseoyo
Nối "và, rồi" -고켜고kyeogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ켜는kyeoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký켠다kyeonda
Quá khứ — trần thuật켰다kyeotda
Câu hỏi trang trọng켭니까kyeomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자켜자kyeoja
Mệnh lệnh thân mật켜라kyeora
Mệnh lệnh trang trọng켭시오kyeopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서켜서kyeoseo
"Vì…" -니까켜니까kyeonikka
"…nhưng" -지만켜지만kyeojiman
"Nếu…" -면켜면kyeomyeon
Mục đích "để…" -려고켜려고kyeoryeogo
Danh từ hoá -기켜기kyeogi
Định ngữ quá khứ켠kyeon
Định ngữ tương lai켤kyeol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 켜다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To light an oil lamp or candle; strike a match or lighter; To turn something on
  • Động từ To split a wood lengthwise with a saw; To play a stringed instrument; To reel silk off cocoons; To make a taffy white
  • Động từ To drink in a gulp; To drink water very often due to thirst
  • Động từ To stretch
  • Động từ To corrugate
  • Động từ To make a sound using a bird call
  • Động từ To fan

Câu hỏi thường gặp

켜다 nghĩa là gì?

켜다 (động từ) nghĩa là bật.

켜다 đọc thế nào?

켜다 đọc là kyeoda (romaja), IPA [cçʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.