켜지다
켜지다 nghĩa là được bật, sáng lên.
Nghĩa của 켜지다
Động từ
- Được bật, sáng lên (đèn). (biên soạn)
Cách chia của 켜지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 켜져요kyeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 켜집니다kyeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 켜져kyeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 켜졌어요kyeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 켜졌습니다kyeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 켜지겠어요kyeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 켜지고kyeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 켜지는kyeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 켜진다kyeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 켜졌다kyeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 켜집니까kyeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 켜지자kyeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 켜져라kyeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 켜집시오kyeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 켜져서kyeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 켜지니까kyeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 켜지지만kyeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 켜지면kyeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 켜지려고kyeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 켜지기kyeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 켜진kyeojin |
| Định ngữ tương lai | 켜질kyeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn on; to go on
Câu hỏi thường gặp
켜지다 nghĩa là gì?
켜지다 (động từ) nghĩa là được bật, sáng lên.
켜지다 đọc thế nào?
켜지다 đọc là kyeojida (romaja), IPA [cçʌ̹d͡ʑida̠].