TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코냑

konyak [kʰo̞ɲa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

코냑 nghĩa là rượu cô-nhắc.

Nghĩa của 코냑

Danh từ

  1. Rượu cô-nhắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cognac

Câu hỏi thường gặp

코냑 nghĩa là gì?

코냑 (danh từ) nghĩa là rượu cô-nhắc.

코냑 đọc thế nào?

코냑 đọc là konyak (romaja), IPA [kʰo̞ɲa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.