코끼리
kokkiri
[kʰo̞k͈iɾi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
코끼리 nghĩa là voi.
Nghĩa của 코끼리
Danh từ
- Voi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elephant
Câu hỏi thường gặp
코끼리 nghĩa là gì?
코끼리 (danh từ) nghĩa là voi.
코끼리 đọc thế nào?
코끼리 đọc là kokkiri (romaja), IPA [kʰo̞k͈iɾi].