TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코너

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
koneo [kʰo̞nʌ̹] giọng máy của trình duyệt

코너 nghĩa là góc.

Nghĩa của 코너

Danh từ

  1. Góc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코너

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner (space in the angle between converging lines or walls); corner (intersection of two streets); department of department store

Câu hỏi thường gặp

코너 nghĩa là gì?

코너 (danh từ) nghĩa là góc.

코너 đọc thế nào?

코너 đọc là koneo (romaja), IPA [kʰo̞nʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.