kottakji[kʰo̞t͈a̠k̚t͡ɕ͈i]giọng máy của trình duyệt
코딱지 nghĩa là cứt mũi, gỉ mũi.
Nghĩa của 코딱지
Danh từ
Cứt mũi, gỉ mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ booger (dried nasal mucus)
Câu hỏi thường gặp
코딱지 nghĩa là gì?
코딱지 (danh từ) nghĩa là cứt mũi, gỉ mũi.
코딱지 đọc thế nào?
코딱지 đọc là kottakji (romaja), IPA [kʰo̞t͈a̠k̚t͡ɕ͈i].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.