코드
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kodeu
[kʰo̞dɯ] giọng máy của trình duyệt
코드 nghĩa là mã, mã hiệu.
Nghĩa của 코드
Danh từ
- Mã.
- Mã hiệu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코드
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 코드
- 바코드 — Mã vạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code (system of principles, rules or regulations); code (set of rules for converting information); code (instructions for a computer)
- Danh từ cord (wires surrounded by a coating, used to supply electricity)
- Danh từ chord (combination of three or more notes)
Câu hỏi thường gặp
코드 nghĩa là gì?
코드 (danh từ) nghĩa là mã, mã hiệu.
코드 đọc thế nào?
코드 đọc là kodeu (romaja), IPA [kʰo̞dɯ].