TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코로나바이러스

koronabaireoseu [kʰo̞ɾo̞na̠ba̠iɾʌ̹s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

코로나바이러스 nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.

Nghĩa của 코로나바이러스

Danh từ

  1. Vi-rút corona, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, siêu vi trùng corona, vi trùng corona.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코로나바이러스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coronavirus

Câu hỏi thường gặp

코로나바이러스 nghĩa là gì?

코로나바이러스 (danh từ) nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.

코로나바이러스 đọc thế nào?

코로나바이러스 đọc là koronabaireoseu (romaja), IPA [kʰo̞ɾo̞na̠ba̠iɾʌ̹s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.