코로나19
koronailgu
[kʰo̞ɾo̞na̠iɭɡu] giọng máy của trình duyệt
코로나19 nghĩa là cô vy.
Nghĩa của 코로나19
Danh từ
- Cô Vy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코로나19
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ COVID-19
Câu hỏi thường gặp
코로나19 nghĩa là gì?
코로나19 (danh từ) nghĩa là cô vy.
코로나19 đọc thế nào?
코로나19 đọc là koronailgu (romaja), IPA [kʰo̞ɾo̞na̠iɭɡu].