TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코르시카

tên riêng
Koreusika [kʰo̞ɾɯɕʰikʰa̠] giọng máy của trình duyệt

코르시카 nghĩa là coóc, coóc-xơ.

Nghĩa của 코르시카

Danh từ riêng

  1. Coóc, coóc-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Corsica (an island and administrative region of France, in the Mediterranean to the north of Sardinia)

Câu hỏi thường gặp

코르시카 nghĩa là gì?

코르시카 (danh từ riêng) nghĩa là coóc, coóc-xơ.

코르시카 đọc thế nào?

코르시카 đọc là Koreusika (romaja), IPA [kʰo̞ɾɯɕʰikʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.