코뿔소
koppulso
[kʰo̞p͈uɭs͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
코뿔소 nghĩa là tê giác.
Nghĩa của 코뿔소
Danh từ
- Tê giác.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 코뿔소
- 검은코뿔소 — Tê giác đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhinoceros
Câu hỏi thường gặp
코뿔소 nghĩa là gì?
코뿔소 (danh từ) nghĩa là tê giác.
코뿔소 đọc thế nào?
코뿔소 đọc là koppulso (romaja), IPA [kʰo̞p͈uɭs͈o̞].