koseupeulleieo[kʰo̞sʰɯpʰɯɭɭe̞iʌ̹]giọng máy của trình duyệt
코스플레이어 nghĩa là Cosplayer.
Nghĩa của 코스플레이어
Danh từ
Cosplayer.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cosplayer
Câu hỏi thường gặp
코스플레이어 nghĩa là gì?
코스플레이어 (danh từ) nghĩa là Cosplayer.
코스플레이어 đọc thế nào?
코스플레이어 đọc là koseupeulleieo (romaja), IPA [kʰo̞sʰɯpʰɯɭɭe̞iʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.