TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코요테

koyote [kʰo̞jotʰe̞] giọng máy của trình duyệt

코요테 nghĩa là sói đồng cỏ.

Nghĩa của 코요테

Danh từ

  1. Sói đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coyote

Câu hỏi thường gặp

코요테 nghĩa là gì?

코요테 (danh từ) nghĩa là sói đồng cỏ.

코요테 đọc thế nào?

코요테 đọc là koyote (romaja), IPA [kʰo̞jotʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.