TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코코넛

kokoneot [kʰo̞kʰo̞nʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

코코넛 nghĩa là dừa.

Nghĩa của 코코넛

Danh từ

  1. Dừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coconut (fruit of the coconut palm)

Câu hỏi thường gặp

코코넛 nghĩa là gì?

코코넛 (danh từ) nghĩa là dừa.

코코넛 đọc thế nào?

코코넛 đọc là kokoneot (romaja), IPA [kʰo̞kʰo̞nʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.