코트
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
koteu
[kʰo̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
코트 nghĩa là áo bành tô, áo khoác, sân.
Nghĩa của 코트
Danh từ
- Áo bành tô, áo khoác.
Danh từ
- Sân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coat
- Danh từ court
Câu hỏi thường gặp
코트 nghĩa là gì?
코트 (danh từ) nghĩa là áo bành tô, áo khoác, sân.
코트 đọc thế nào?
코트 đọc là koteu (romaja), IPA [kʰo̞tʰɯ].