TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콘서트

konseoteu [kʰo̞nsʰʌ̹tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

콘서트 nghĩa là buổi hoà nhạc, biểu diễn.

Nghĩa của 콘서트

Danh từ

  1. Buổi hoà nhạc, biểu diễn, hoà tấu.

Câu ví dụ với 콘서트

  • 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concert

Câu hỏi thường gặp

콘서트 nghĩa là gì?

콘서트 (danh từ) nghĩa là buổi hoà nhạc, biểu diễn.

콘서트 đọc thế nào?

콘서트 đọc là konseoteu (romaja), IPA [kʰo̞nsʰʌ̹tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.