TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콘텐츠

kontencheu [kʰo̞ntʰe̞ɲt͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

콘텐츠 nghĩa là nội dung.

Nghĩa của 콘텐츠

Danh từ

  1. Nội dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ content, contents

Câu hỏi thường gặp

콘텐츠 nghĩa là gì?

콘텐츠 (danh từ) nghĩa là nội dung.

콘텐츠 đọc thế nào?

콘텐츠 đọc là kontencheu (romaja), IPA [kʰo̞ntʰe̞ɲt͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.