콘텐츠
kontencheu
[kʰo̞ntʰe̞ɲt͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt
콘텐츠 nghĩa là nội dung.
Nghĩa của 콘텐츠
Danh từ
- Nội dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ content, contents
Câu hỏi thường gặp
콘텐츠 nghĩa là gì?
콘텐츠 (danh từ) nghĩa là nội dung.
콘텐츠 đọc thế nào?
콘텐츠 đọc là kontencheu (romaja), IPA [kʰo̞ntʰe̞ɲt͡ɕʰɯ].