콘크리트
konkeuriteu
[kʰo̞nkxɯɾitʰɯ] giọng máy của trình duyệt
콘크리트 nghĩa là bê tông.
Nghĩa của 콘크리트
Danh từ
- Bê tông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concrete
Câu hỏi thường gặp
콘크리트 nghĩa là gì?
콘크리트 (danh từ) nghĩa là bê tông.
콘크리트 đọc thế nào?
콘크리트 đọc là konkeuriteu (romaja), IPA [kʰo̞nkxɯɾitʰɯ].